Xe Téc Chở Nước Hyundai HD 99

Xe Téc Chở Nước Hyundai HD 99

Mã sản phẩm: TEC11
Kích thước bao ngoài : 6550x2000x2405 (mm)
Chiều dài cơ sở : 3735 mm
Vệt bánh xe trước/ sau: 1650/1495 (mm)
Chiều dài đầu/ đuôi xe : 1115 /1700 (mm)
Khoảng sáng gầm xe : 200 mm
Khối lượng bản thân : 3795 kg
Khối lượng cho phép chở : 6000 kg
Khối lượng toàn bộ : 9990 kg

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Loại phương tiện

Ô tô xi téc (chở nước)

Nhãn hiệu - Số loại

DOTHANH MIGHTY HD99/CONECOCN6.0

Công thức bánh xe

4 x2

KÍCH THƯỚC

Kích thước bao ngoài

6550x2000x2405 (mm)

Chiều dài cơ sở

3735 mm

Vệt bánh xe trước/ sau

1650/1495 (mm)

Chiều dài đầu/ đuôi xe

1115 /1700 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

200 mm

KHỐI LƯỢNG

Khối lượng bản thân

3795 kg

Khối lượng cho phép chở

6000 kg

Khối lượng toàn bộ

9990 kg

ĐỘNG CƠ

Model

D4DB

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng,
làm mát bằng n­ước, tăng áp,

Dung tích xy lanh

3907 cm3

Đường kính xi lanh x hành trình piston

104x115

Tỉ số nén

18:1

Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu

96/2900 (Kw/v/ph)

Momen xoắn cực đại

373/1800 (Nm/v/ph)

TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô

Dẫn động: Thủy lực, trợ lực chân không

Hộp số

Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít - êcu bi

Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

 Má phanh tang trống
Dẫn động: Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không

Hệ thống phanh dừng

Má phanh tang trống
Dẫn động: Cơ khí, tác dụng lên trục thứ cấp hộp số

HỆ THỐNG TREO

Treo trước

Phụ thuộc, nhíp lá
Giảm chấn thuỷ lực

Treo sau

Phụ thuộc, nhíp lá
Giảm chấn thuỷ lực

CẦU XE

Cầu sau

Kiểu: ống

LỐP XE.

Lốp trước: 2 / 7.50-16 / 825 (KPa)/1980(KG)

Lốp sau: 4 / 7.50-16 / 825 (KPa)/1800(KG)

CA BIN

Kiểu lật

TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG

Tốc độ tối đa

82.75 km/h

Khả năng leo dốc

23.5 %

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

6.9 m

THÔNG SỐ KHÁC

Hệ thống điện

2Bình - 12V - 90Ah

THIẾT BỊ BƠM HÚT - XẢ NƯỚC

Nhãn hiệu bơm nước

 65QZF 40/120 N

L­ưu l­ượng bơm

40 (m3/h)

Cụm van phân phối

20/ 1180 (kW/v/ph)

Trang bị đầy đủ bép phun, vòi tưới

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Loại phương tiện

Ô tô xi téc (chở nước)

Nhãn hiệu - Số loại

DOTHANH MIGHTY HD99/CONECOCN6.0

Công thức bánh xe

4 x2

KÍCH THƯỚC

Kích thước bao ngoài

6550x2000x2405 (mm)

Chiều dài cơ sở

3735 mm

Vệt bánh xe trước/ sau

1650/1495 (mm)

Chiều dài đầu/ đuôi xe

1115 /1700 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

200 mm

KHỐI LƯỢNG

Khối lượng bản thân

3795 kg

Khối lượng cho phép chở

6000 kg

Khối lượng toàn bộ

9990 kg

ĐỘNG CƠ

Model

D4DB

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng,
làm mát bằng n­ước, tăng áp,

Dung tích xy lanh

3907 cm3

Đường kính xi lanh x hành trình piston

104x115

Tỉ số nén

18:1

Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu

96/2900 (Kw/v/ph)

Momen xoắn cực đại

373/1800 (Nm/v/ph)

TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô

Dẫn động: Thủy lực, trợ lực chân không

Hộp số

Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít - êcu bi

Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

 Má phanh tang trống
Dẫn động: Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không

Hệ thống phanh dừng

Má phanh tang trống
Dẫn động: Cơ khí, tác dụng lên trục thứ cấp hộp số

HỆ THỐNG TREO

Treo trước

Phụ thuộc, nhíp lá
Giảm chấn thuỷ lực

Treo sau

Phụ thuộc, nhíp lá
Giảm chấn thuỷ lực

CẦU XE

Cầu sau

Kiểu: ống

LỐP XE.

Lốp trước: 2 / 7.50-16 / 825 (KPa)/1980(KG)

Lốp sau: 4 / 7.50-16 / 825 (KPa)/1800(KG)

CA BIN

Kiểu lật

TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG

Tốc độ tối đa

82.75 km/h

Khả năng leo dốc

23.5 %

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

6.9 m

THÔNG SỐ KHÁC

Hệ thống điện

2Bình - 12V - 90Ah

THIẾT BỊ BƠM HÚT - XẢ NƯỚC

Nhãn hiệu bơm nước

 65QZF 40/120 N

L­ưu l­ượng bơm

40 (m3/h)

Cụm van phân phối

20/ 1180 (kW/v/ph)

Trang bị đầy đủ bép phun, vòi tưới

 

Biên tập bởi công ty sửa máy tính tại nhà quận bình thạnh | nạp mực máy in tận nơi quận bình thạnh Trường Thịnh Group !

Sản phẩm khác