Xe Téc Chở Xăng Hino FL 18.5 Khối

Xe Téc Chở Xăng Hino FL 18.5 Khối

Mã sản phẩm: XXD06
Loại phương tiện: Ô tô xi téc chở xăng
Nhãn hiệu: HINO FL8JTSA6X2CONECO-X18.5
Công thức bánh xe: 6 x2
Kích thước: 9680X2500X3290 (mm)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Loại phương tiện

Ô tô xi téc chở xăng

Nhãn hiệu - Số loại

HINO FL8JTSA6X2CONECO-X18.5

Công thức bánh xe

6 x2

KÍCH THƯỚC

Kích thước bao ngoài

9680X2500X3290 (mm)

Chiều dài cơ sở

4980+1300 mm

Vệt bánh xe trước/ sau

1925X1855 (mm)

Chiều dài đầu/ đuôi xe

1255 /2145 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

250 mm

KHỐI LƯỢNG

Khối lượng bản thân

10115kg

Khối lượng cho phép chở

13690 kg

Khối lượng toàn bộ

24000 kg

ĐỘNG CƠ

Model

JO8E UF

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng,
làm mát bằng n­ước, tăng áp,

Dung tích xy lanh

7684 cm3

Đường kính xi lanh x hành trình piston

112 x 130

Tỉ số nén

18:1

Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu

184/2500 (Kw/v/ph)

Momen xoắn cực đại

739X1800 (Nm/v/ph)

TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô

Dẫn động: Thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí 9 số tiến, 1 số lùi

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít - êcu bi

Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

 Má phanh tang trống
Dẫn động: Thủy lực, điều khiển khí nén

Hệ thống phanh dừng

Má phanh tang trống
Dẫn động: Tang trống tác động lên trục thứ cấp hộp số.

HỆ THỐNG TREO

Treo trước

Phụ thuộc, nhíp lá
thuỷ lực

Treo sau

Phụ thuộc, nhíp lá

CẦU XE

Cầu sau

Trục 2 chủ động

LỐP XE.

11.00R20

CA BIN

Kiểu lật

TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG

Tốc độ tối đa

82.80 km/h

Khả năng leo dốc

33.8 %

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

10.1 m

THÔNG SỐ KHÁC

Hệ thống điện

02 Bình -12V-65Ah

XI TÉC

Kích thước

 6800x2310x1530

Dung tích

18.5m3

Chiều dầy téc

4/5 (mm)

VAN XẢ

 

Đường kính

2inch 1/2

Số lượng

2 chiếc

Biên tập bởi công ty sua may tinh tai nha quan tan binh | nap muc may in tan noi quan tan binh Trường Thịnh Group !

Sản phẩm khác